Trả lời nhanh
Công suất bếp công nghiệp được ước tính theo công thức Tổng BTU = Số suất ăn/ngày × 60–80 BTU, sau đó chia cho số họng bếp dự kiến lắp đặt. Ví dụ nhà hàng phục vụ 300 suất/ngày cần khoảng 18.000–24.000 BTU mỗi họng nếu dùng bếp 1–2 họng chính.
Chọn sai công suất bếp là nguyên nhân phổ biến khiến bếp nhà hàng bị nghẽn giờ cao điểm hoặc lãng phí chi phí đầu tư ban đầu. Bài viết tổng hợp cách ước tính công suất theo quy mô phục vụ, dựa trên số liệu lắp đặt thực tế của KEOS.
Công thức ước tính công suất bếp
Lấy số suất ăn dự kiến phục vụ mỗi ngày nhân với hệ số 60–80 BTU, tùy độ phức tạp thực đơn:
- Thực đơn đơn giản (cơm văn phòng): hệ số 50–60 BTU/suất
- Thực đơn phổ thông (Á, Việt): hệ số 60–70 BTU/suất
- Thực đơn cao cấp, chế biến nhanh: hệ số 70–80 BTU/suất
Bảng tham chiếu theo quy mô
| Số suất ăn/ngày | Công suất khuyến nghị | Cấu hình gợi ý |
|---|---|---|
| Dưới 150 | 9.000–12.000 BTU | Bếp Á 1 họng |
| 150–300 | 18.000–24.000 BTU | Bếp Á 2 họng |
| 300–600 | 36.000–48.000 BTU | Bếp Á 2–3 họng + bếp phụ |
| Trên 600 | 54.000 BTU trở lên | Bếp trung tâm nhiều họng |
Câu hỏi thường gặp
Bếp Á 2 họng (18.000 BTU/họng) phù hợp 150-300 suất/ngày với thực đơn thông thường. Trên 300 suất nên dùng bếp 3-4 họng hoặc 2 bếp song song.
Bếp gas điều chỉnh lửa nhanh, hợp món Á cần đảo nhanh; bếp điện an toàn hơn, ít sinh nhiệt phòng, hợp bếp Âu và nơi yêu cầu phòng cháy nghiêm ngặt.